lạ gì

  1. pas étonnant
    • Lạ gì việc ấy
      ce n'est pas étonnant , cette affaire

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "lạ gì"

lạ gì
Không ai là lạ gì với cảnh tượng bình minh trên biển.